Description
Muc la mot nang kg-VDS990
Muc la mot nang kg-VDS990
| Mực Lá 1 nắng kg-VDS990 remove | Tôm Bạc Đất VDS990 remove | Tép VDS990 remove | Mắt Cá Ngừ Đại Dương VDS990 remove | Cá Đuối remove | Cua Lột Dlanh VDS990 remove | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Name | Mực Lá 1 nắng kg-VDS990 remove | Tôm Bạc Đất VDS990 remove | Tép VDS990 remove | Mắt Cá Ngừ Đại Dương VDS990 remove | Cá Đuối remove | Cua Lột Dlanh VDS990 remove | ||||||||
| Image | ![]() | ![]() | ![]() | ![]() | ![]() | ![]() | ||||||||
| SKU | 3535661 | 3547121 | 001 | |||||||||||
| Rating | ||||||||||||||
| Price | 520.000 ₫ | Original price was: 550.000 ₫.450.000 ₫Current price is: 450.000 ₫. | 60.000 ₫ – 145.000 ₫ | 135.000 ₫ – 475.000 ₫ | ||||||||||
| Stock | ||||||||||||||
| Availability | ||||||||||||||
| Add to cart | Select options This product has multiple variants. The options may be chosen on the product page | Select options This product has multiple variants. The options may be chosen on the product page | ||||||||||||
| Description | Muc la mot nang kg-VDS990 | Mắt Cá Ngừ Đại Dương VDS990 | Cua Lột Dlanh VDS990 | |||||||||||
| Content | Muc la mot nang kg-VDS990 | Tôm Bạc Đất | Tép vds990 | Mắt Cá Ngừ Đại Dương VDS990
| Cá Đuối | Cua Lột Dlanh VDS990
Cua lột là một loại hải sản phổ biến tại Việt Nam, sống ở các vùng biển ven bờ và đầm lầy. Cua lột có vỏ màu nâu đỏ và thịt trắng, có vị ngọt và thơm. Cua lột là một loại hải sản giàu dinh dưỡng, chứa nhiều protein, vitamin và khoáng chất. Cua lột có thể được chế biến thành nhiều món ăn ngon như cua lột rang muối, cua lột nướng, cua lột hấp, cua lột xào me, cua lột chiên giòn và nhiều món khác. Cua lột cũng là nguyên liệu chính để sản xuất nhiều món ăn như bánh canh cua lột, bún cua lột, nước chấm cua lột và nhiều món khác. Cua lột có giá thành phù hợp, là một lựa chọn hấp dẫn cho những người yêu thích ẩm thực hải sản. Tuy nhiên, khi mua cua lột, người tiêu dùng cần chú ý đến chất lượng của sản phẩm để đảm bảo sức khỏe và tránh mua phải cua lột bẩn hoặc không tươi.
| ||||||||
| Weight | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 1 kg | ||||||||
| Dimensions | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | ||||||||
| Additional information |
|
|